司令部
ti lệnh bộ
Hán Việt: ti lệnh bộ · Pinyin: sī lìng bù
Tổng quan
trụ sở chính | trung tâm chỉ huy quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui trụ sở chính | trung tâm chỉ huy quân sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍中發號施令的單位,為司令官駐地之所在。如憲兵司令部、衛戍司令部。
Eng
- CC-CEDICT headquarters|military command center
- Cihui headquarters; military command center
ja
- JMdict headquarters