司務長

sī wù zhǎng ti vụ trường

Hán Việt: ti vụ trường · Pinyin: sī wù zhǎng

Tổng quan

sĩ quan hậu cần

Cấu tạo: (ti) + (vụ) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sĩ quan hậu cần
  • Cihui sĩ quan hậu cần。連隊中主管裝備、物質、經費、伙食等後勤工作的幹部。

Eng

  • Cihui 司務長 īwùzhǎng n. 1. mess officer 2. company quartermaster M:²wèi