司號員

sī hào yuán ti hào viên

Hán Việt: ti hào viên · Pinyin: sī hào yuán

Tổng quan

lính thổi kèn hiệu

Cấu tạo: (ti) + (hào) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính thổi kèn hiệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国人民解放军中管吹号的战士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国人民解放军中管吹号的战士。

Eng

  • Cihui 司號員 īhàoyuán n. bugler; trumpeter M:¹míng