司天監

sī tiān jiān ti thiên giam

Hán Việt: ti thiên giam · Pinyin: sī tiān jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thiên) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职官名。司天台的主管官员。唐时始置。见《新唐书.百官志二》; 官署名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.职官名。司天台的主管官员。唐时始置。见《新唐书.百官志二》。 2.官署名。