司天監 sī tiān jiān · ti thiên giam Hán Việt: ti thiên giam · Pinyin: sī tiān jiān Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 天 (thiên) + 監 (giam)Pinyinsī tiān jiānHán Việtti thiên giamCấu tạo司 + 天 + 監 · ti + thiên + giam nghĩa thành phần: ti + thiên + giam