司布真 sī bù zhēn · ti bố chân Hán Việt: ti bố chân · Pinyin: sī bù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 布 (bố) + 真 (chân)Pinyinsī bù zhēnHán Việtti bố chânCấu tạo司 + 布 + 真 · ti + bố + chân nghĩa thành phần: ti + bố + chân