司文郎

sī wén láng ti văn lang

Hán Việt: ti văn lang · Pinyin: sī wén láng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (văn) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代职官名。司文局的副职; 借指地方掌管文教的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代职官名。司文局的副职。 2.借指地方掌管文教的官员。