司旗員 ti kì viên Hán Việt: ti kì viên Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 旗 (kì) + 員 (viên)Hán Việtti kì viênCấu tạo司 + 旗 + 員 · ti + kì + viên nghĩa thành phần: ti + kì + viên Nghĩa EngCihui 司旗員 īqíyuán n. flagman M:²wèi