司更卒 sī gēng zú · ti canh tốt Hán Việt: ti canh tốt · Pinyin: sī gēng zú Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 更 (canh) + 卒 (tốt)Pinyinsī gēng zúHán Việtti canh tốtCấu tạo司 + 更 + 卒 · ti + canh + tốt nghĩa thành phần: ti + canh + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更夫。Tân Hoa Tự Điển 1.更夫。