司機

sī jī ti ki

Hán Việt: ti ki · Pinyin: sī jī

Tổng quan

tài xế | người lái xe

Cấu tạo: (ti) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài xế | người lái xe
  • Cihui tư cơ tư cơ ☆Người tài xế. Người lái xe.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.開車的人。 2.管理機器。 3.管理機器的人。也稱為「司機人」、「司機生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管理机器。引申为驾驭﹑操纵; 火车﹑汽车和电车等交通工具上的驾驶员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管理机器。引申为驾驭﹑操纵。 2.火车﹑汽车和电车等交通工具上的驾驶员。

Eng

  • CC-CEDICT chauffeur; driver
  • Cihui chauffeur; driver

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

乘客