乘客

chéng kèthừa khách

Hán Việt: thừa khách · Pinyin: chéng kè

Tổng quan

hành khách (đi tàu, xe, máy bay)

新华 · Tân Hoa Đại lục

搭乘车、船、飞机等交通工具的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

搭乘車、船、飛機等交通工具的人。

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành khách
  • Biên soạn 乘客 héngkè n. passenger M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搭乘車、船、飛機等交通工具的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搭乘车、船、飞机等交通工具的人。
  • Kaggle Zh-Vi fare

Eng

  • Cihui passenger

Đức

  • Handedict Passagier, Fahrgast

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搭客 · 旅客

Từ trái nghĩa

司机