司机台

ti ki thai

Hán Việt: ti ki thai

Tổng quan

Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồng lái
  • Biên soạn p.w. <coll.> driver's cabin (of a truck/etc.)

Eng

  • Cihui 司機臺 ījītái p.w. <coll.> driver's cabin (of a truck/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司机 · 司機 · 司机人 · 司机员 · 司机室 · 司机座 · 司机生 · 司机副手