司機生 ti ki sanh Hán Việt: ti ki sanh Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 生 (sanh)Hán Việtti ki sanhCấu tạo司 + 機 + 生 · ti + ki + sanh nghĩa thành phần: ti + ki + sanh Nghĩa EngCihui 司機生 ījīshēng n. phone operator M:¹míng