司机生 ti ki sanh Hán Việt: ti ki sanh Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 生 (sanh)Hán Việtti ki sanhTừ loạidanhCấu tạo司 + 機 + 生 · ti + ki + sanh nghĩa thành phần: ti + ki + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhân viên trực điện thoạiBiên soạn phone operator M:¹míngEngCihui 司機生 ījīshēng n. phone operator M:¹míng Từ liên quan Gần nghĩa司机 · 司機 · 司机人 · 司机台 · 司机员 · 司机室 · 司机座 · 司机副手