司機座 ti ki tọa Hán Việt: ti ki tọa Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 座 (tọa)Hán Việtti ki tọaCấu tạo司 + 機 + 座 · ti + ki + tọa nghĩa thành phần: ti + ki + tọa Nghĩa EngCihui 司機座 ījīzuò n. driver's seat