司湯達 sī tāng dá · ti thang đạt Hán Việt: ti thang đạt · Pinyin: sī tāng dá Tổng quan Stendhal Cấu tạo: 司 (ti) + 湯 (thang) + 達 (đạt)Pinyinsī tāng dáHán Việtti thang đạtCấu tạo司 + 湯 + 達 · ti + thang + đạt nghĩa thành phần: ti + thang + đạt Nghĩa ViệtCihui StendhalEngCC-CEDICT StendhalCihui Stendhal