司法上

sī fǎ shàngti pháp thượng

Hán Việt: ti pháp thượng · Pinyin: sī fǎ shàng

Tổng quan

về mặt pháp luật, về phương diện pháp lý, công bằng, vô tư

Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi judicially

Đức

  • Handedict gerichtlich (Adj, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

司法上的 · 司法官 · 司法权 · 司法界 · 司法的 · 司法部 · 司法院 · 法上部