司法官

sī fǎ guān ti pháp quan

Hán Việt: ti pháp quan · Pinyin: sī fǎ guān

Tổng quan

(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) thẩm phán và công tố viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責審理民刑訴訟案件的職官。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) judges and prosecutors
  • Cihui (Tw) judges and prosecutors

ja

  • JMdict officer of the court