司法部

sī fǎ bù ti pháp bộ

Hán Việt: ti pháp bộ · Pinyin: sī fǎ bù

Tổng quan

Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.) | Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.) | Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT Ministry of Justice (PRC etc)|Justice Department (USA etc)
  • Cihui Ministry of Justice (PRC etc); Justice Department (USA etc)