司法部

sī fǎ bùti pháp bộ

Hán Việt: ti pháp bộ · Pinyin: sī fǎ bù

Tổng quan

Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.)

Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)
  • Biên soạn p.w. Ministry of Justice

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi judiciary

Eng

  • Cihui Ministry of Justice (PRC etc); Justice Department (USA etc)

Đức

  • Handedict Ministerium für Justiz, Justizministerium

Từ liên quan

Gần nghĩa

司法上 · 司法官 · 司法权 · 司法界 · 司法的 · 司法院 · 司法 · 司法上的