司的克 sī de kè · ti đích khắc Hán Việt: ti đích khắc · Pinyin: sī de kè Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 的 (đích) + 克 (khắc)Pinyinsī de kèHán Việtti đích khắcCấu tạo司 + 的 + 克 · ti + đích + khắc nghĩa thành phần: ti + đích + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [英stick]英语手杖的音译。Tân Hoa Tự Điển 1.[英stick]英语手杖的音译。