司空圖 sī kōng tú · ti không đồ Hán Việt: ti không đồ · Pinyin: sī kōng tú Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 空 (không) + 圖 (đồ)Pinyinsī kōng túHán Việtti không đồCấu tạo司 + 空 + 圖 · ti + không + đồ nghĩa thành phần: ti + không + đồ