司職吏 sī zhí lì · ti chức lại Hán Việt: ti chức lại · Pinyin: sī zhí lì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 職 (chức) + 吏 (lại)Pinyinsī zhí lìHán Việtti chức lạiCấu tạo司 + 職 + 吏 · ti + chức + lại nghĩa thành phần: ti + chức + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乘田。主管牧场的小官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乘田。主管牧场的小官。