司鑰權 ti thược quyền Hán Việt: ti thược quyền Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 鑰 (thược) + 權 (quyền)Hán Việtti thược quyềnCấu tạo司 + 鑰 + 權 · ti + thược + quyền nghĩa thành phần: ti + thược + quyền Nghĩa EngCihui the power of the keys