司陶特

sī táo tè ti đào đặc

Hán Việt: ti đào đặc · Pinyin: sī táo tè

Tổng quan

(Đài Loan) bia đen (từ mượn)

Cấu tạo: (ti) + (đào) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) bia đen (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) stout (beer)
  • Cihui (Tw) (loanword) stout (beer)