司隸章 sī lì zhāng · ti lệ chương Hán Việt: ti lệ chương · Pinyin: sī lì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 隸 (lệ) + 章 (chương)Pinyinsī lì zhāngHán Việtti lệ chươngCấu tạo司 + 隸 + 章 · ti + lệ + chương nghĩa thành phần: ti + lệ + chương