司馬樹 sī mǎ shù · ti mã thụ Hán Việt: ti mã thụ · Pinyin: sī mǎ shù Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 樹 (thụ)Pinyinsī mǎ shùHán Việtti mã thụCấu tạo司 + 馬 + 樹 · ti + mã + thụ nghĩa thành phần: ti + mã + thụ