司馬中 sī mǎ zhōng · ti mã trung Hán Việt: ti mã trung · Pinyin: sī mǎ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 中 (trung)Pinyinsī mǎ zhōngHán Việtti mã trungCấu tạo司 + 馬 + 中 · ti + mã + trung nghĩa thành phần: ti + mã + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代皇宫的内门。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代皇宫的内门。