司馬竹

sī mǎ zhú ti mã trúc

Hán Việt: ti mã trúc · Pinyin: sī mǎ zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (mã) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹的一种,产于岭南,可制弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种,产于岭南,可制弓。