叼牙辊折页

diāo yá gǔn zhé yè

Pinyin: diāo yá gǔn zhé yè

Tổng quan

Cấu tạo: 叼 + 牙 (nha) + 輥 + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp bằng trục gắp

Đức

  • Handedict Klappenfalz (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折页过头 · 叼牙辊折页机组 · 叼牙辊折页装置 · 折页机开本 · 叼牙偏心凸轮 · 叼牙开启 · 叼牙条板 · 叼牙纸垫