叼牙开启

diāo yá kāi qǐ

Pinyin: diāo yá kāi qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 叼 + 牙 (nha) + 開 (khai) + 啟 (khải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở gắp

Đức

  • Handedict Greiferöffnung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叼牙条板 · 叼牙纸垫 · 叼牙垫 · 叼牙杆 · 叼牙辊折页 · 开启式 · 开启的工具 · 叼牙偏心凸轮