叼牙条板 diāo yá tiáo bǎn Pinyin: diāo yá tiáo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 叼 + 牙 (nha) + 條 (điều) + 板 (bản)Pinyindiāo yá tiáo bǎnTừ loạidanhCấu tạo叼 + 牙 + 條 + 板 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh gắpĐứcHandedict Greiferleiste (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa条板箱 · 叼牙开启 · 叼牙纸垫 · 叼牙垫 · 叼牙杆 · 叼牙辊折页 · 叼牙偏心凸轮 · 叼牙调节位置