折页过头 triệp hiệt quá đầu Hán Việt: triệp hiệt quá đầu Tổng quan (địa chất) nếp uốn đảo Cấu tạo: 摺 (triệp) + 頁 (hiệt) + 過 (quá) + 頭 (đầu)Hán Việttriệp hiệt quá đầuTừ loạiđộngCấu tạo摺 + 頁 + 過 + 頭 · triệp + hiệt + quá + đầu nghĩa thành phần: triệp + hiệt + quá + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp quáMainlandKaggle Zh-Vi overfold Từ liên quan Gần nghĩa过头话 · 折页开本 · 折页技术 · 折页机构 · 折页机组 · 折页滚筒 · 折页精度 · 折页系统