嘰裏咕嚕
kỉ lí cô lỗ
Hán Việt: kỉ lí cô lỗ · Pinyin: jī lǐ gū lū
Tổng quan
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话别人听不清或不明白。
- Tân Hoa Tự Điển 象声词,形容说话别人听不清楚或听不懂。也形容物体滚动的声音他们俩~地说了半天 ㄧ石头~滚下山去。
Eng
- CC-CEDICT see 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
- Cihui see 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜