喫一些 khiết nhất ta Hán Việt: khiết nhất ta Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 一 (nhất) + 些 (ta)Hán Việtkhiết nhất taCấu tạo喫 + 一 + 些 · khiết + nhất + ta nghĩa thành phần: khiết + nhất + ta