喫不住

chī bu zhù khiết bất trụ

Hán Việt: khiết bất trụ · Pinyin: chī bu zhù

Tổng quan

không thể chịu được hoặc chống đỡ được

Cấu tạo: (khiết) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể chịu được hoặc chống đỡ được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.承受不起、忍受不了。《紅樓夢》一○一回:「後來二舅嗔著他,他說他不該一網打盡,他吃不住了,變了個法子,就指著你們二叔的生日撒了個網,想著再弄幾個錢好打點二舅太爺不生氣。」 2.駕馭不了。如:「以他這種溫和的個性,就算當主管,只怕吃不住部屬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受不起;忍受不了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受不起;忍受不了。

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to bear or support
  • Cihui to be unable to bear or support