吃不準

chī bù zhǔn cật bất chuẩn

Hán Việt: cật bất chuẩn · Pinyin: chī bù zhǔn

Tổng quan

không chắc về một vấn đề | không chắc chắn | không thể hiểu rõ việc gì đó

Cấu tạo: (cật) + (bất) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chắc về một vấn đề | không chắc chắn | không thể hiểu rõ việc gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉摸不住;把握不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉摸不住;把握不定。

Eng

  • CC-CEDICT to be unsure about a matter|to be uncertain|to be unable to make sense of sth
  • Cihui to be unsure about a matter/to be uncertain/to be unable to make sense of sth