吃不開
cật bất khai
Hán Việt: cật bất khai · Pinyin: chī bu kāi
Tổng quan
không được ưa chuộng | không hiệu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui không được ưa chuộng | không hiệu quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行不通、不受歡迎。如:「你那套管教孩子的方法,現在可吃不開了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行不通;不受欢迎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行不通;不受欢迎。
Eng
- CC-CEDICT be unpopular|won't work
- Cihui be unpopular; won't work