喫不服
khiết bất phục
Hán Việt: khiết bất phục · Pinyin: chī bu fú
Tổng quan
không quen ăn món gì đó | không quen với thức ăn nào đó
Nghĩa
Việt
- Cihui không quen ăn món gì đó | không quen với thức ăn nào đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不習慣吃某種食物。如:「太辣的食物,他一向吃不服。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不习惯于吃某种食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不习惯于吃某种食物。
Eng
- CC-CEDICT not be accustomed to eating sth|not be used to certain food
- Cihui not be accustomed to eating sth; not be used to certain food