喫不清
khiết bất thanh
Hán Việt: khiết bất thanh · Pinyin: chī bù qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弄不清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弄不清楚。
Eng
- Cihui 吃不清 hībuqīng r.v. <coll.> be unable to figure out
Hán Việt: khiết bất thanh · Pinyin: chī bù qīng