喫不退 chī bù tuì · khiết bất thối Hán Việt: khiết bất thối · Pinyin: chī bù tuì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 不 (bất) + 退 (thối)Pinyinchī bù tuìHán Việtkhiết bất thốiCấu tạo喫 + 不 + 退 · khiết + bất + thối nghĩa thành phần: khiết + bất + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃不退"; 犹言吃不罢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃不退"。 2.犹言吃不罢。