喫個飽 khiết cá bão Hán Việt: khiết cá bão Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 個 (cá) + 飽 (bão)Hán Việtkhiết cá bãoCấu tạo喫 + 個 + 飽 · khiết + cá + bão nghĩa thành phần: khiết + cá + bão Nghĩa EngCihui eat one's fill