吃了嗎 chī le ma · cật liễu mạ Hán Việt: cật liễu mạ · Pinyin: chī le ma Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)Pinyinchī le maHán Việtcật liễu mạCấu tạo吃 + 了 + 嗎 · cật + liễu + mạ nghĩa thành phần: cật + liễu + mạ