喫光分光 khiết quang phân quang Hán Việt: khiết quang phân quang Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 光 (quang) + 分 (phân) + 光 (quang)Hán Việtkhiết quang phân quangCấu tạo喫 + 光 + 分 + 光 · khiết + quang + phân + quang nghĩa thành phần: khiết + quang + phân + quang Nghĩa EngCihui 吃光分光 hīguāngfēnguāng f.e. eat and divide up everything