喫光喝光 khiết quang hát quang Hán Việt: khiết quang hát quang Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 光 (quang) + 喝 (hát) + 光 (quang)Hán Việtkhiết quang hát quangCấu tạo喫 + 光 + 喝 + 光 · khiết + quang + hát + quang nghĩa thành phần: khiết + quang + hát + quang Nghĩa EngCihui 吃光喝光 hīguānghēguāng f.e. eat and drink up everything