喫凌冰糧
khiết lăng băng lương
Hán Việt: khiết lăng băng lương · Pinyin: chī líng bīng liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓和平时期当兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓和平时期当兵。
Hán Việt: khiết lăng băng lương · Pinyin: chī líng bīng liáng