吃剑贼 cật kiếm tặc Hán Việt: cật kiếm tặc Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 剑 (kiếm) + 贼 (tặc)Hán Việtcật kiếm tặcCấu tạo吃 + 剑 + 贼 · cật + kiếm + tặc nghĩa thành phần: cật + kiếm + tặc