喫力伽

chī lì gā khiết lực già

Hán Việt: khiết lực già · Pinyin: chī lì gā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lực) + (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 术的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.术》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.术的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.术》。