喫功夫

chī gōng fū khiết công phu

Hán Việt: khiết công phu · Pinyin: chī gōng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (công) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耗费精力;用功力:编词典可不容易,那是个~的活儿。