喫勞保

khiết lao bảo

Hán Việt: khiết lao bảo

Tổng quan

ăn trợ cấp xã hội

Cấu tạo: (khiết) + (lao) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn trợ cấp xã hội

Eng

  • Cihui 吃勞保 hī láobǎo v.o. depend on labor insurance for support