喫勞金

khiết lao kim

Hán Việt: khiết lao kim

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lao) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做工、當雇工。如:「我在他家吃勞金,勉強可以生活。」「這位老闆待人寬厚,大家搶著給他吃勞金去。」