喫勿消 chī wù xiāo · khiết vật tiêu Hán Việt: khiết vật tiêu · Pinyin: chī wù xiāo Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 勿 (vật) + 消 (tiêu)Pinyinchī wù xiāoHán Việtkhiết vật tiêuCấu tạo喫 + 勿 + 消 · khiết + vật + tiêu nghĩa thành phần: khiết + vật + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吃不消"。